120000151 | Nguyễn Văn Tuấn | 1997 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 027/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000152 | Lê Văn Tường | 1987 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 028/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000153 | Trần Thanh Vàng | 2001 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 029/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000154 | Trần Thanh Vũ | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 030/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000155 | Trần Thanh Vũ | 1995 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 031/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000156 | Nguyễn Văn Yên | 1990 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 032/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000157 | Huỳnh Thanh Bình | 1989 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 033/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000158 | Trần Quốc Cành | 1988 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 034/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000159 | Quách Cẩm Chiếu | 1991 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 035/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000160 | Nguyễn Thành Công | 1991 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 036/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000161 | Nguyễn Văn Cương | 1999 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 037/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000162 | Hồ Hoàng Diệu | 1982 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 038/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000163 | Nguyễn Văn Đức | 1980 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 039/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000164 | Ngô Văn Dũng | 1988 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 040/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000165 | Nguyễn Văn Được | 1987 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 041/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000166 | Nguyễn Đông Duy | 1993 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 042/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000167 | Nguyễn Thanh Duy | 1988 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 043/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000168 | Trần Văn Dũng Em | 1983 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 044/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000169 | Võ Thanh Gấm | 1985 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 045/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000170 | Phạm Hoàng Hậu | 1996 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 046/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000171 | Phạm Thanh Hiền | 1976 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 047/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000172 | Lý Cẩm Hồng | 1980 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 048/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000173 | Đinh Khắc Hùng | 2001 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 049/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000174 | Nguyễn Minh Hùng | 1977 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 050/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |
120000175 | Dương Minh Hùng | 1985 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 051/70/2020 | 70/QĐ-TCTS-ĐT 10/02/2020 | XEM |