120000126 | Nguyễn Văn Chánh | 1980 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 002/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000127 | Võ Thành Chí | 1989 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 003/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000128 | Phạm Văn Cường | 1984 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 004/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000129 | Nguyễn Văn Danh | 1981 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 005/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000130 | Nguyễn Văn Hà | 1974 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 006/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000131 | Đỗ Văn Hải | 1991 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 007/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000132 | Nguyễn Su Ky | 1998 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 008/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000133 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 009/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000134 | Trần Cu Lon | 1985 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 010/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000135 | Trần Văn Phóng | 1989 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 011/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000136 | Phạm Ngọc Phú | 1994 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 012/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000137 | Trần Minh Phúc | 1985 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 013/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000138 | Đỗ Minh Phương | 1977 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 014/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000139 | Võ Thế Quyền | 1997 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 015/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000140 | Trần Văn Tám | 1988 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 016/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000141 | Đỗ Trường Tâm | 1987 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 017/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000142 | Nguyễn Duy Tấn | 1985 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 018/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000143 | Trần Quang Tấn | 1992 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 019/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000144 | Lê Tèo | 1973 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 020/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000145 | Trương Văn Thanh | 1994 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 021/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000146 | Ngô Văn Thạnh | 1971 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 022/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000147 | Đặng Văn Thông | 1982 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 023/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000148 | Nguyễn Thanh Tiên | 1999 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 024/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000149 | Nguyễn Văn Tin | 1995 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 025/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |
120000150 | Trần Minh Tú | 1998 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 026/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |