119000101 | Trần Tấn Thành | 1993 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 101/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000102 | Lê Nhật Thạnh | 1979 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 102/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000103 | Trần Văn Thạo | 1982 | Thái Bình | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 103/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000104 | Nguyễn Quốc Thu | 1958 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 104/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000105 | Trần Văn Tiếp | 1965 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 105/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000106 | Đỗ Minh Trí | 1981 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 106/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000107 | Võ Văn Tuyên | 1978 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 107/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000108 | Trần Văn Vàng | 1984 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 108/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000109 | Phan Từ Vy | 1974 | Khánh Hòa | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Xuất sắc | 109/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000110 | Huỳnh Quốc Bửu | 1973 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 110/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000111 | Lữ Ru By | 1978 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 111/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000112 | Nguyễn Đức Cường | 1993 | Hà Tĩnh | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 112/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000113 | Lê Văn Ghì | 1971 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 113/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000114 | Dương Văn Hưng | 1972 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 114/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000115 | Nguyễn Văn Huy | 1980 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 115/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000116 | Phạm Thế Lợi | 1978 | Nghệ An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 116/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000117 | Phạm Văn Long | 1987 | Quảng Bình | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 117/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000118 | Võ Như Long | 1983 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 118/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000119 | Đỗ Văn Quân | 1983 | Đồng Tháp | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 119/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000120 | Vũ Văn Thắng | 1977 | Thái Bình | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 120/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000121 | Trần Quốc Toàn | 1976 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 121/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000122 | Nguyễn Văn Tôn | 1960 | Nghệ An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 122/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000123 | Huỳnh Anh Hoàng Tú | 1988 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 123/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
119000124 | Trương Bình Tứ | 1983 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 124/833/2019 | 833/QĐ-TCTS-ĐT 30/12/2019 | XEM |
120000125 | Nguyễn Văn An | 1991 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 001/59/2020 | 59/QĐ-TCTS-ĐT 04/02/2020 | XEM |