119000076 | Phạm Thanh Bằng | 1981 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 076/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000077 | Hoàng Xuân Biên | 1992 | Hà Tĩnh | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 077/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000078 | Võ Văn Bường | 1971 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 078/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000079 | Nguyễn Đăng Chiến | 1971 | Thanh Hóa | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 079/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000080 | Lê Văn Cọt | 1974 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 080/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000081 | Nguyễn Trường Duy | 1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 081/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000082 | Từ Trí Hải | 1979 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 082/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000083 | Võ Minh Hải | 1978 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 083/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000084 | Mai Văn Hiểu | 1964 | Nam Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 084/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000085 | Nguyễn Ngọc Hưng | 1968 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 085/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000086 | Võ Thanh Hưng | 1980 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 086/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000087 | Trần Quốc Huy | 1989 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 087/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000088 | Nguyễn Tố Khanh | 1969 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 088/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000089 | Trần Xuân Lợi | 1985 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 089/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000090 | Nguyễn Thanh Long | 1975 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Xuất sắc | 090/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000091 | Trần Phúc Mưu | 1991 | Nghệ An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 091/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000092 | Lê Trọng Nghĩa | 1990 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 092/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000093 | Nguyễn Duy Nhất | 2002 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 093/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000094 | Nguyễn Hồng Nhuận | 1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 094/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000095 | Nguyễn Quang Phú | 1990 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 095/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000096 | Nguyễn Văn Sâm | 1990 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 096/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000097 | Trần Văn Song | 1980 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 097/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000098 | Đỗ Tấn Tài | 1989 | Tiền Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 098/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000099 | Hà Minh Tâm | 1986 | Kiên Giang | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 099/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |
119000100 | Trần Tâm Thành | 1980 | Bình Định | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 100/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |