119000051 | Nguyễn Quang Dự | 1982 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình | 051/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000052 | Nguyễn Phận | 1972 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 052/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000053 | Phan Văn Huynh | 1987 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 053/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000054 | Nguyễn Văn Thành | 1978 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 054/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000055 | Đinh Xin | 1976 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 055/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000056 | Nguyễn Văn Thông | 1980 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 056/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000057 | Ngô Văn Mạnh | 1997 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 057/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000058 | Bùi Bình | 1983 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 058/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000059 | Lê Văn Cư | 1968 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 059/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000060 | Nguyễn Văn Tý Em | 1973 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 060/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000061 | Lê Thanh Hậu | 1987 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 061/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000062 | Trần Văn Hoài Thanh | 2002 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 062/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000063 | Lê Thanh Hoàng | 1964 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 063/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000064 | Nguyễn Trần Nhật Huy | 2002 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 064/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000065 | Trần Văn Kiệt | 1987 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 065/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000066 | Nguyễn Hoàng Lam | 1994 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 066/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000067 | Lê Phước Lợi | 1992 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 067/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000068 | Nguyễn Văn Luông | 1978 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 068/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000069 | Nguyễn Văn Như | 1984 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 069/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000070 | Nguyễn Thanh Phong | 1994 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 070/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000071 | Lê Thanh Phúc | 1985 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 071/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000072 | Trần Thanh Sang | 1979 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 072/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000073 | Phạm Minh Tâm | 1989 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 073/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000074 | Nguyễn Văn Tuẩn | 1981 | Bến Tre | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Giỏi | 074/748/2019 | 748/QĐ-TCTS-ĐT 03/12/2019 | XEM |
119000075 | Nguyễn Hoàng Anh | 1984 | Long An | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Xuất sắc | 075/809/2019 | 809/QĐ-TCTS-ĐT 24/12/2019 | XEM |