TRA CỨU VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
MÃ |
HỌ TÊN |
Năm Sinh |
Nơi Sinh |
Loại VB |
Hạng |
Xếp loại |
Số hiệu |
Quyết định |
Chi tiết |
322002236 | Ngô Văn Thắng | 1991 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 090/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002237 | Đỗ Lượng Cao Thiên | 2001 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 091/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002238 | Nguyễn Thanh Thiện | 1990 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 092/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002239 | Võ Văn Thiết | 1987 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 093/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002240 | Lê Nguyên Thông | 1980 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 094/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002241 | Trần Thuận | 1998 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 095/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002242 | Đặng Thái Thuận | 1974 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 096/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002243 | Nguyễn Minh Trí | 1982 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 097/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002244 | Phạm Trinh | 1978 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 098/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002245 | Nguyễn Thái Trung | 1989 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 099/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002246 | Đỗ Văn Trừ | 1968 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 100/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002247 | Phạm Quốc Trường | 2001 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 101/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002248 | Nguyễn Văn | 1985 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 102/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002249 | Võ Gia Vĩ | 2001 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 103/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002250 | Lê Thành Vĩ | 1983 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 104/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002251 | Võ Vinh | 1971 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Khá | 105/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002252 | Nguyễn Thiên Vương | 1999 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 106/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002253 | Nguyễn Xã | 1990 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 107/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002254 | Võ Thanh Xuân | 1975 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 108/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002255 | Mai Văn Yến | 1976 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 109/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |