TRA CỨU VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
MÃ |
HỌ TÊN |
Năm Sinh |
Nơi Sinh |
Loại VB |
Hạng |
Xếp loại |
Số hiệu |
Quyết định |
Chi tiết |
322002211 | Trần Minh Sang | 1978 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 065/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002212 | Trần Trọng Sang | 1987 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 066/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002213 | Đặng Văn Sáng | 1988 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 067/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002214 | Võ Thanh Sáng | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 068/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002215 | Nguyễn Văn Sanh | 1991 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 069/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002216 | Trần Văn Tài | 1999 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 070/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002217 | Trần Văn Tám | 1988 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 071/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002218 | Nguyễn Minh Tâm | 1989 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 072/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002219 | Nguyễn Minh Tâm | 1982 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 073/195/2022 | 195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002220 | Huỳnh Văn Tiếc | 1976 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 074/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002221 | Nguyễn Minh Tiến | 2001 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 075/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002222 | Cao Tiến | 2001 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 076/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002223 | Trần Văn Tố | 1974 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 077/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002224 | Đỗ Thành Tôn | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 078/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002225 | Đặng Văn Tới | 1978 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 079/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002226 | Nguyễn Hữu Tới | 1999 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 080/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002227 | Nguyễn Thanh Tuấn | 1982 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 081/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002228 | Ngô Minh Tùng | 1967 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 082/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002229 | Nguyễn Văn Tưởng | 1985 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 083/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002230 | Trần Văn Tỷ | 1989 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 084/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002231 | Bùi Ngọc Thanh | 1985 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 085/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002232 | Huỳnh Đạt Thành | 1994 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 086/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002233 | Võ Thắng | 1971 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 087/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002234 | Trương Minh Thắng | 1988 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 088/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002235 | Trần Văn Thắng | 1982 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 089/196/2022 | 196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |