321002136 | Võ Thành Trọng | 1998 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 233/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002137 | Nguyễn Công Trứ | 1998 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 234/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002138 | Châu Quốc Việt | 1980 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 235/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002139 | Võ Văn Vũ | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 236/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002140 | Phạm Văn Xuyến | 1987 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 237/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002141 | Nguyễn Trí Cường | 1971 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 238/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002142 | Đỗ Văn Minh | 1978 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 239/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002143 | Nguyễn Hủn | 1969 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 240/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002144 | Nguyễn Văn Luỹ | 1977 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 241/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002145 | Lê Ngọc Phú | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 242/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
321002146 | Phạm Văn Tấn | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 243/192/2021 | 192/QĐ-CĐNBPH_ĐTCTHS 03/03/2021 | XEM |
322002147 | Võ Hùng Anh | 2002 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 001/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002148 | Ngô Quốc Anh | 1979 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 002/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002149 | Võ Gia Bảo | 2004 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 003/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002150 | Đặng Văn Ben | 1989 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 004/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002151 | Phạm Thanh Bình | 2004 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 005/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002152 | Trần Thanh Bình | 1993 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 006/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002153 | Đặng Văn Bít | 2002 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 007/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002154 | Nguyễn Văn Cẩm | 1995 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 008/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002155 | Nguyễn Văn Công | 1981 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 009/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002156 | Nguyễn Cường | 1984 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 010/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002157 | Nguyễn Văn Cường | 1988 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 011/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002158 | Nguyễn Minh Châu | 1984 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình | 012/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002159 | Võ Văn Chí | 1995 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 013/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |
322002160 | Nguyễn Chí | 1975 | Bình Thuận | Chứng chỉ Thợ máy tàu cá | | Trung bình khá | 014/194/2022 | 194/QĐ-CĐNB 03/03/2022 | XEM |