119000026 | Nguyễn Văn Thành | 1978 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình khá | 026/283/2019 | 283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 | XEM |
119000027 | Đinh Xin | 1976 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 027/283/2019 | 283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 | XEM |
119000028 | Nguyễn Văn Thông | 1980 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Khá | 028/283/2019 | 283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 | XEM |
119000029 | Ngô Văn Mạnh | 1997 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | II | Trung bình | 029/283/2019 | 283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 | XEM |
119000030 | Nguyễn Nề | 1970 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 030/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000031 | Nguyễn Thành Luân | 1987 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình | 031/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000032 | Nguyễn Tấn Danh | 1982 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Xuất sắc | 032/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000033 | Huỳnh Đức Dũng | 1977 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 033/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000034 | Nguyễn Xuân Hà | 1967 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 034/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000035 | Phan Chung | 1979 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 035/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000036 | Trần Duy Tân | 1987 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 036/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000037 | Đồng Xuân Tùng | 1987 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Xuất sắc | 037/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000038 | Huỳnh Văn Kiên | 1985 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 038/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000039 | Huỳnh Văn Lý | 1982 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 039/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000040 | Phạm Dùa | 1971 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 040/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000041 | Đồng Ngân | 1968 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình | 041/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000042 | Huỳnh Tấn Thôn | 1966 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 042/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000043 | Huỳnh Tấn Bộ | 1969 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Xuất sắc | 043/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000044 | Ngô Thái | 1995 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 044/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000045 | Ngô Trọng Tính | 1993 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 045/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000046 | Trần Ngọc Dòn | 1974 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 046/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000047 | Nguyễn Lộc | 1989 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 047/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000048 | Nguyễn Văn Quyền | 1984 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 048/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000049 | Tô Minh Phụng | 1984 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Khá | 049/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |
119000050 | Nguyễn Đình Trang | 1984 | Quảng Ngãi | Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá | I | Trung bình khá | 050/328/2019 | 328/QĐ-TCTS-ĐT 03/6/2019 | XEM |